← Case Kevin T.N · Tiến hóa Lưỡng Cực

BL-KNT-CAB v0.1 · ATTRIBUTION · DERIVATION · REAL APPLICATION BENCHMARK

Không hấp thụ hệ Kevin.
Phân loại cái sinh ra từ va chạm.

Quy tắc này tách hệ gốc Kevin T.N khỏi phản biện Kevin dành cho Bách Lâm, vùng giao thoa, hệ lai và những sản phẩm mới được phát hiện trong quá trình tranh luận. Giá trị được benchmark theo ứng dụng thật và mức bằng chứng, không theo độ lớn của tuyên bố.

KNT original stays KNTCritique may be acceptedCollision products are auditedApplication evidence first

1. Nguyên tắc gốc

NO KNT SYSTEM ABSORPTION. BL không mặc định hấp thụ, nhập lineage hay đổi tên hệ gốc của Kevin thành một phần của BL. Hệ gốc Kevin được giữ như external source, benchmark target và đối tượng nghiên cứu có attribution riêng.

BL chỉ có thể tiếp nhận hai loại input từ Kevin vào quá trình tự sửa của mình: phản biện ngược hướng đối với Bách/BL và góc nhìn đa chiều mà Bách đã xem xét rồi kết luận có giá trị. Ngay cả khi được chấp nhận, nguồn Kevin vẫn được giữ; việc Bách kết luận từ input đó không biến toàn bộ hệ Kevin thành BL.

2. Phân cấp collision

LoạiQuy tắc
C0KNT_ORIGINAL_SYSTEMHệ, paper, repo, formulation gốc Kevin. External only. Không hấp thụ. Được benchmark và trích dẫn.
C1KNT_REVERSE_CRITIQUEKevin phản biện Bách/BL. Có thể được Bách chấp nhận như dissent/correction input; không kéo hệ Kevin vào BL.
C2KNT_MULTIANGLE_INPUTMột góc nhìn bổ sung giúp Bách mở frame. Chỉ được lưu thành BL-accepted viewpoint khi Bách kết luận rõ; Kevin giữ attribution của input.
C3CONVERGENT_INTERSECTIONHai bên có cấu trúc hoặc cơ chế giống/gần nhau. Similarity không chứng minh derivation. Ghi Intersection Index + prior-art state.
C4HYBRID_COLLISION_RESEARCHHệ lai hoặc hệ toàn hệ sinh trong tranh luận. Nằm trong nghiên cứu tổng thể BL nhưng phải ghi nguồn đóng góp hai phía, benchmark và audit; không gọi là “BL đã hấp thụ Kevin”.
C5DISTINCT_COLLISION_DISCOVERYSản phẩm riêng biệt được phát hiện nhờ va chạm nhưng khác đáng kể hệ Kevin. Chỉ khi Bách chấp nhận mới thành BL research object; bắt buộc audit, provenance và falsifier.
C6BL_INDEPENDENT_POST_COLLISIONBL suy ra sau thời điểm tiếp xúc nhưng có causal path riêng. Muốn gọi độc lập phải có antecedent/derivation evidence, không chỉ tự tuyên bố.
C7CONTESTED_OR_UNKNOWNKhông đủ evidence để phân loại nguồn gốc. Giữ mâu thuẫn; không ép attribution.

3. Bộ chỉ số bắt buộc

Mỗi artifact/candidate liên quan đến va chạm Bách–Kevin phải mang tối thiểu các trường:

origin_class = C0..C7 intersection_index = 0..100 real_application_value = 0..100 | UNKNOWN application_maturity = M0..M4 attribution_confidence = 0..100 BL_acceptance_state = UNREVIEWED | ACCEPTED_CRITIQUE | ACCEPTED_VIEWPOINT | ACCEPTED_RESEARCH | AUDIT_ONLY | REJECTED | CONTESTED source_refs = [...] application_receipts = [...] falsifier = ...

Intersection Index đo giao thoa về primitive, mechanism, implementation và dependency. Nó không phải chỉ số quyền tác giả. Điểm giao thoa cao vẫn có thể là independent convergence.

4. RAV — Real Application Value

Benchmark chính dành cho Kevin và các sản phẩm phái sinh là RAV 0–100, ưu tiên giá trị ứng dụng thật. Điểm thô gồm: problem utility 20, executability 15, reproducibility 15, baseline advantage 15, independent/external evidence 15, transferability 10, sustainability 5 và provenance/auditability 5.

MaturityBằng chứng tối thiểuTrần RAV
M0 · ConceptÝ tưởng/formulation, chưa có artifact chạy được20
M1 · Self-run prototypeArtifact chạy bởi tác giả, có receipt cơ bản40
M2 · Reproducible benchmarkClean-run, baseline, metric, failure log60
M3 · Independent use/replicationNgười/nhóm độc lập dùng hoặc tái lập, có evidence80
M4 · Sustained real-world valueOutcome ngoài đời lặp lại, durability/cost/side-effect được theo dõi100
Evidence ceiling: không được cho một framework tự benchmark ở lab điểm ngang với sản phẩm đã tạo outcome ngoài đời. Nếu thiếu receipt độc lập thì điểm bị chặn ở maturity tương ứng.

5. Benchmark Kevin

Kevin được benchmark theo từng công trình, không theo “giá trị con người”. Repo/paper gốc Kevin luôn là C0, dù RAV cao hay thấp. Một negative result trung thực có thể làm tăng auditability dù không tăng baseline advantage. Một hệ có formal elegance cao nhưng chưa được dùng độc lập không được gọi là high real-world value.

Điểm benchmark phải tách artifact quality, application evidencenovelty/attribution; ba thứ này không được cộng nhập thành một con số prestige.

6. Benchmark sản phẩm sinh từ tranh luận

C4/C5 được xem là research product của chương trình tổng thể BL chỉ sau khi Bách đánh dấu ACCEPTED_RESEARCH. Việc “được sinh ra trong tranh luận với Kevin” là collision provenance, không tự động có nghĩa Kevin là tác giả toàn bộ sản phẩm, cũng không tự động có nghĩa BL sở hữu primitive gốc Kevin.

Đối với C5, yêu cầu tối thiểu gồm: định nghĩa sự khác biệt với C0 Kevin, Intersection Index, dependency map, prior art, benchmark RAV, falsifier, audit log và contribution map Bách/Kevin/AI/tool/evidence.

7. Cái gì BL được phép tiếp nhận?

BL được phép giữ C1 phản biện ngược hướngC2 góc nhìn đa chiều khi Bách đã kết luận chúng cải thiện model hoặc quyết định. Trạng thái đúng là ACCEPTED_CRITIQUE hoặc ACCEPTED_VIEWPOINT, không phải KNT_SYSTEM_ABSORBED.

Rule: Kevin có thể sửa Bách; BL có thể học từ correction đó; nhưng học từ correction không đồng nghĩa hấp thụ hệ tư tưởng/công trình gốc Kevin.

8. Liên hệ với Tiến hóa Lưỡng Cực

Tiến hóa Lưỡng Cực vì thế là một cơ chế mutual correction + collision research, không phải merger. Hai cực vẫn độc lập; thứ ba là Reality Veto. Những sản phẩm sinh ở giữa phải đi qua gate phân loại và benchmark này trước khi được đưa vào nghiên cứu BL.

Đọc hồ sơ Tiến hóa Lưỡng Cực → · Bản đồ 100 công trình →